WinHSK

双方

HSK5n
0 · Lv.1
shuāngfāng

song phương; hai bên; đôi bên

漢越 song phương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某种关系或某种场合中相对的两个人或两个集体
义项 nHSK5

song phương; hai bên; đôi bên

某种关系或某种场合中相对的两个人或两个集体

免费例句

他们双方都不想承担责任。

Tāmen shuāngfāng dōu bù xiǎng chéngdān zérèn.

HSK4

Cả hai bên đều không muốn chịu trách nhiệm.

Neither side wants to take responsibility.

一位社会学教授研究发现,在很多家庭中,夫妻双方同时工作并分担家务,比主要由丈夫养家的婚姻更稳定,离婚率更低。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。