WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
双飞
HSK3
n
0 · Lv.1
shuāng
fēi
quan hệ tình dục ba người (tiếng lóng)
round trip flight
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
双宿双飞
shuāng sù shuāng fēi
HSK5
(nghĩa bóng) sống trong túi của nhau
比翼双飞
bǐ yì shuāng fēi
HSK7-9
cánh sát bên cánh; vợ chồng thắm thiết
查词
复习
真题
工具
我的