拼
双飞
HSK3n 0 · Lv.1
shuāngfēi
quan hệ tình dục ba người (tiếng lóng)
round trip flight
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (slang) threesome
- close union as husband and wife
- flying in pairs
- round-trip flight
等级
义项 ①n≈HSK3
quan hệ tình dục ba người (tiếng lóng)
(slang) threesome
义项 ②n≈HSK3
sự đoàn kết thân thiết như vợ chồng
close union as husband and wife
义项 ③n≈HSK3
bay theo cặp
flying in pairs
义项 ④n≈HSK3
chuyến bay khứ hồi
round-trip flight
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分