拼
反倒
HSK7-9adv 0 · Lv.1
fǎndào
trái lại; trái ngược; ngược nhau; ngược lại
漢越 phản đảo
例句
Câu ví dụ免费例句
结果我反倒无话可说了。
Jiéguǒ wǒ fǎndào wúhuà kě shuō le.
≈HSK5
Kết quả tôi lại không có gì để nói.
In the end, I had nothing to say instead.
你把字写坏了,反倒来怪我。
Nǐ bǎ zì xiě huài le, fǎn dào lái guài wǒ.
≈HSK5
Anh viết hỏng chữ, ngược lại còn trách tôi.
You wrote the character wrong, yet you blame me instead.
我给他帮忙,反倒被他埋怨。
Wǒ gěi tā bāngmáng, fǎndào bèi tā mányuàn.
≈HSK5
Tôi giúp anh ấy, ngược lại còn bị anh ấy trách.
I helped him, but instead, he blamed me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分