WinHSK

反倒

HSK7-9adv
0 · Lv.1
fǎndào

trái lại; trái ngược; ngược nhau; ngược lại

漢越 phản đảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反而,指跟通常情况或预想的相反
  2. 连词,还常跟几个表示否定的关联词语
义项 advHSK7-9

trái lại; trái ngược; ngược nhau; ngược lại

反而,指跟通常情况或预想的相反

免费例句

结果我反倒无话可说了。

Jiéguǒ wǒ fǎndào wúhuà kě shuō le.

HSK5

Kết quả tôi lại không có gì để nói.

In the end, I had nothing to say instead.

你把字写坏了,反倒来怪我。

Nǐ bǎ zì xiě huài le, fǎn dào lái guài wǒ.

HSK5

Anh viết hỏng chữ, ngược lại còn trách tôi.

You wrote the character wrong, yet you blame me instead.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK7-9

trái lại; trái ngược; ngược nhau; ngược lại

连词,还常跟几个表示否定的关联词语

免费例句

我给他帮忙,反倒被他埋怨。

Wǒ gěi tā bāngmáng, fǎndào bèi tā mányuàn.

HSK5

Tôi giúp anh ấy, ngược lại còn bị anh ấy trách.

I helped him, but instead, he blamed me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan