WinHSK

反咬

HSK5v
0 · Lv.1
fǎnyǎo

cắn lại; cắn trả; cắn ngược; quay lại đổ vạ cho nguyên cáo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他反咬了自己的朋友一口。

Tā fǎn yǎo le zìjǐ de péngyou yī kǒu.

HSK6

Anh ta đổ lỗi ngược lại bạn mình.

He turned around and blamed his friend.