拼
反咬
HSK5v 0 · Lv.1
fǎnyǎo
cắn lại; cắn trả; cắn ngược; quay lại đổ vạ cho nguyên cáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (被控告的人) 诬赖控诉人、检举人、见证人
等级
义项 ①v≈HSK5
cắn lại; cắn trả; cắn ngược; quay lại đổ vạ cho nguyên cáo
(被控告的人) 诬赖控诉人、检举人、见证人
免费例句
他反咬了自己的朋友一口。
Tā fǎn yǎo le zìjǐ de péngyou yī kǒu.
≈HSK6
Anh ta đổ lỗi ngược lại bạn mình.
He turned around and blamed his friend.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分