拼
反复
HSK5adv, v, n 0 · Lv.1
fǎnfù
lật lọng; thất thường; hay thay đổi; nuốt lời; nuốt lời hứa; không giữ lời hứa
reversal; relapse 有很多 反复 和曲折 be full of reversals and zigzags [ 相关词条 ] 反复冲击试验 [名] repeated impact tests 反复记号 [名] [音乐] repeat 反复弯曲试验 [名] back-and-forth bending test 反复无常 be fickle/changeable/volatile; behave capriciously; play fast and loose; blow hot and cold; chop and change; flip-flop
漢越 phản phục
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分