拼
反复推敲
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
fǎnfùtuīqiāo
cân nhắc kỹ lưỡng; xem xét kỹ lưỡng nhiều lần
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại推tuīHSK4đẩy; đùn敲qiāoHSK4gõ; khua; điểm; cốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分