WinHSK

反弹

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǎntán

đàn hồi

漢越 phản đàn

例句

Câu ví dụ
免费例句

弹簧的反弹力很强。

Tánhuáng de fǎntán lì hěn qiáng.

HSK6

Lực đàn hồi của lò xo rất mạnh.

The spring has a strong rebound force.

投资者期待市场反弹。

Tóuzī zhě qīdài shìchǎng fǎntán.

HSK5

Nhà đầu tư mong đợi thị trường tăng lại.

Investors are expecting a market rebound.

股票市场快速反弹。

Gǔpiào shìchǎng kuàisù fǎntán.

HSK6

Thị trường cổ phiếu nhanh chóng tăng lại.

The stock market rebounded quickly.

乒乓球反弹很快。

Pīngpāng qiú fǎntán hěn kuài.

HSK5

Bóng bàn bật lại rất nhanh.

The ping-pong ball bounces back very quickly.

垒球碰到墙反弹了回来。

Lěiqiú pèng dào qiáng fǎntán le huílái.

HSK6

Bóng chày đập vào tường bật lại.

The softball hit the wall and bounced back.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50