WinHSK

反省

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǎnxǐng

xét lại mình; tự kiểm điểm; tự suy ngẫm

漢越 phản tỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 回想自己的思想行动,检查其中的错误
义项 vHSK7-9

xét lại mình; tự kiểm điểm; tự suy ngẫm

回想自己的思想行动,检查其中的错误

免费例句

他每天都会反省自己的行为。

Tā měitiān dōu huì fǎnxǐng zìjǐ de xíngwéi.

HSK5

Anh ấy mỗi ngày đều tự kiểm điểm lại hành vi của mình.

He reflects on his own behavior every day.

反省让他变得更加成熟。

Fǎnxǐng ràng tā biàn dé gèngjiā chéngshú.

HSK5

Tự kiểm điểm đã giúp anh ấy trở nên chín chắn hơn.

Self-reflection made him more mature.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50