WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
自我反省
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zì
wǒ
fǎn
xǐng
tự ngẫm lại bản thân; tự kiểm điểm lại bản thân
漢越
字解构
Phân tích chữ
自
zì
HSK2
tự; tự mình; mình; bản thân
我
wǒ
HSK1
tôi, tớ, mình
反
fǎn
HSK4
trái; ngược
省
shěng
多音
HSK4
tiết kiệm / miễn; giảm; tránh; đỡ; bỏ bớt; giảm bớt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的