拼
发小
HSK3n 0 · Lv.1
fāxiǎo
bạn nối khố; bạn thời thơ ấu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我发小从外地回来了。
Wǒ fàxiǎo cóng wàidì huílai le.
≈HSK6
Bạn nối khố của tôi đã trở về.
My childhood friend came back from another place.
我发小向来非常靠谱。
Wǒ fàxiǎo xiànglái fēicháng kàopǔ.
≈HSK6
Bạn thân từ nhỏ của tôi luôn rất đáng tin cậy.
My childhood friend has always been very reliable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分