拼
发小儿
HSK3n 0 · Lv.1
fāxiǎoér
bạn thời thơ ấu; bạn thân thủa nhỏ
漢越
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm小xiǎoHSK1nhỏ, bé儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分