WinHSK

发掘

HSK7-9v
0 · Lv.1
fājué

phát hiện; tìm ra; khai quật; khai thác

excavate; unearth; explore; disinter

漢越 phát quật
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan