WinHSK

发掘

HSK7-9v
0 · Lv.1
fājué

phát hiện; tìm ra; khai quật; khai thác

excavate; unearth; explore; disinter

漢越 phát quật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挖掘埋藏在地下的东西
义项 vHSK7-9

phát hiện; tìm ra; khai quật; khai thác

挖掘埋藏在地下的东西

免费例句

老师帮助学生发掘天赋。

Lǎoshī bāngzhù xuéshēng fājué tiānfù.

HSK5

Giáo viên giúp học sinh khai thác tiềm năng.

The teacher helps students discover their talents.

这类市场盲点一旦被发掘出来,很容易受到消费者的欢迎。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan