拼
发放
HSK6v 0 · Lv.1
fāfàng
cấp; phát; cấp cho; phát cho; phân phát
deal with (an offender)
漢越 phát phóng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cấp; phát; cấp cho; phát cho; phân phát
deal with (an offender)
认识每个字,再去看它们组成的词 →