拼
发榜
HSK6v 0 · Lv.1
fābǎng
yết bảng; yết danh; công bố danh sách thi đậu; công bố kết quả thi (danh sách thí sinh thi)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
yết bảng; yết danh; công bố danh sách thi đậu; công bố kết quả thi (danh sách thí sinh thi)