WinHSK

发榜

HSK6v
0 · Lv.1
bǎng

yết bảng; yết danh; công bố danh sách thi đậu; công bố kết quả thi (danh sách thí sinh thi)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

学生们紧张地等待发榜。

Xuéshēngmen jǐnzhāng de děngdài fābǎng.

HSK6

Học sinh căng thẳng chờ công bố danh sách.

The students nervously waited for the results to be announced.

明天学校要发榜了。

Míngtiān xuéxiào yào fābǎng le.

HSK6

Ngày mai trường sẽ công bố kết quả thi.

The school will post the exam results tomorrow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan