WinHSK

发火

HSK7-9v
0 · Lv.1
fāhuǒ

nổi giận; nổi cáu

漢越 phát hỏa

例句

Câu ví dụ
免费例句

我不想让他发火。

Wǒ bù xiǎng ràng tā fāhuǒ.

HSK4

Tôi không muốn để anh ấy nổi giận.

I don't want to make him angry.

我有时候会发火。

Wǒ yǒushíhou huì fāhuǒ.

HSK4

Thỉnh thoảng tôi cũng sẽ nổi giận.

I sometimes get angry.

这种煤不易发火。

Zhè zhǒng méi bù yì fāhuǒ.

HSK4

Loại than này không dễ cháy.

This type of coal is not easy to ignite.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50