拼
发火
HSK7-9v 0 · Lv.1
fāhuǒ
nổi giận; nổi cáu
漢越 phát hỏa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生气;发怒
- 点燃;开始燃烧
- 子弹、炮弹的底火经撞击后火药爆发
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nổi giận; nổi cáu
生气;发怒
免费例句
我不想让他发火。
Wǒ bù xiǎng ràng tā fāhuǒ.
≈HSK4
Tôi không muốn để anh ấy nổi giận.
I don't want to make him angry.
我有时候会发火。
Wǒ yǒushíhou huì fāhuǒ.
≈HSK4
Thỉnh thoảng tôi cũng sẽ nổi giận.
I sometimes get angry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
cháy; bốc cháy
点燃;开始燃烧
免费例句
这种煤不易发火。
Zhè zhǒng méi bù yì fāhuǒ.
≈HSK4
Loại than này không dễ cháy.
This type of coal is not easy to ignite.
义项 ③v≈HSK7-9
nổ; phát nổ
子弹、炮弹的底火经撞击后火药爆发
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分