WinHSK

发现

HSK3v
0 · Lv.1
fāxiàn

tìm ra; tìm tòi; khám phá; tìm thấy

漢越 phát hiện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经过研究、探索等,看到或找到前人没有看到的事物或规律
  2. 找到;发觉
  3. 找到的前人未知的自然现象或规律
义项 vHSK3

tìm ra; tìm tòi; khám phá; tìm thấy

经过研究、探索等,看到或找到前人没有看到的事物或规律

免费例句

我以前以为北京话就是普通话,到北京两年后,我才发现不是这样的。

HSK3

我发现,你现在很爱看新闻。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

phát giác; phát hiện; cảm thấy

找到;发觉

免费例句

他的秘密被我发现了。

Tā de mìmì bèi wǒ fāxiànle.

HSK4

Tôi đã phát hiện ra bí mật của anh ấy.

His secret was discovered by me.

我发现他精神有问题。

Wǒ fāxiàn tā jīngshén yǒu wèntí.

HSK4

Tôi phát hiện anh ta có vấn đề về thần kinh.

I found out that he has mental problems.

义项 nHSK3

khám phá; sự phát hiện

找到的前人未知的自然现象或规律

免费例句

他的发现推动了科技进步。

Tā de fāxiàn tuīdòng le kējì jìnbù.

HSK4

Phát hiện của anh ấy đã thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật.

His discovery promoted technological progress.

考古的新发现解开了谜团。

Kǎogǔ de xīn fāxiàn jiěkāile mítuán.

HSK4

Phát hiện khảo cổ mới đã giải đáp những bí ẩn.

New archaeological discoveries have solved the mystery.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50