WinHSK

发祥

HSK6v
0 · Lv.1
xiáng

điềm lành; điều lành

appear and grow prosperous [ 相关词条 ] 发祥地 [名] place of origin; birthplace; cradle; fountainhead; matrix

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指发生吉祥的事
  2. 兴起;发生
义项 vHSK6

điềm lành; điều lành

指发生吉祥的事

义项 vHSK6

nổi lên; phát sinh; hưng khởi

兴起;发生

免费例句

中原是中华文明的发祥地。

Zhōngyuán shì Zhōnghuá wénmíng de fāxiáng dì.

HSK6

Trung Nguyên là nơi phát sinh văn minh Trung Hoa.

The Central Plains is the birthplace of Chinese civilization.

这项技艺最早从民间发祥。

Zhè xiàng jìyì zuìzǎo cóng mínjiān fāxiáng.

HSK6

Kỹ nghệ này bắt nguồn từ dân gian.

This skill originated from the folk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50