WinHSK

发祥地

HSK6n
0 · Lv.1
xiáng

cái nôi; nơi ra đời; nơi khởi nguồn; nơi phát tích

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan