WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
发育
HSK6
v
0 · Lv.1
fāyù
dậy thì; trưởng thành; lớn lên; phát triển
漢越 phát dục
字解构
Phân tích chữ
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
育
yù
HSK3
nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
发育期
fā yù qī
HSK6
thời kỳ phát triển
发育路
fā yù lù
HSK6
Đường bot (trong game); Phát Dục Lộ; Đường Phát Triển
查词
复习
真题
工具
我的