WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
发财
HSK7-9
v
0 · Lv.1
fācái
phát tài
work 您在哪儿 发财 ? Where do you work?
漢越 phát tài
字解构
Phân tích chữ
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
财
cái
HSK6
tiền của; tiền tài; tiền bạc; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
发财车
fā cái chē
HSK7-9
(Tw) xe tải nhỏ
升官发财
shēng guān fā cái
HSK7-9
thăng quan phát tài
发财致富
fā cái zhì fù
HSK7-9
làm giàu
恭喜发财
gōng xǐ fā cái
HSK7-9
chúc thịnh vượng; cung hỉ phát tài (lời chúc mừng năm mới)
查词
复习
真题
工具
我的