WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
发达
HSK5
adj, v
0 · Lv.1
fādá
phát đạt; thịnh vượng; phát triển
漢越 phát đạt
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
发达国
fā dá guó
HSK5
quốc gia phát triển
兴旺发达
xīng wàng fā dá
HSK7-9
hưng thịnh
发达国家
fā dá guó jiā
HSK4
nước phát triển
发达地区
fā dá dì qū
HSK5
khu vực phát triển
肌肉发达
jī ròu fā dá
HSK5
cơ bắp phát triển
查词
复习
真题
工具
我的