拼
发达国家
HSK4n 0 · Lv.1
fādáguójiā
nước phát triển
漢越
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm达dáHSK4đến国guóHSK1nước家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分