WinHSK

取代

HSK6v
0 · Lv.1
qǔdài

thay; thế; thế chỗ; thay thế; thay chân

substitute [ 相关词条 ] 取代产物 [名] [化学] substitution product 取代反应 [名] [化学] substitution reaction 取代衍生物 [名] [化学] substitution derivative

漢越 thủ đại

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50