WinHSK

取代

HSK6v
0 · Lv.1
qǔdài

thay; thế; thế chỗ; thay thế; thay chân

substitute [ 相关词条 ] 取代产物 [名] [化学] substitution product 取代反应 [名] [化学] substitution reaction 取代衍生物 [名] [化学] substitution derivative

漢越 thủ đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 代替
义项 vHSK6

thay; thế; thế chỗ; thay thế; thay chân

代替

免费例句

太阳能取代了煤炭能源。

tàiyángnéng qǔdài le méitàn néngyuán.

HSK5

Năng lượng mặt trời đã thay thế năng lượng than đá.

Solar energy has replaced coal energy.

新型材料取代了传统材料。

xīn xíng cái liào qǔ dài le chuán tǒng cái liào.

HSK5

Vật liệu mới thay thế vật liệu truyền thống.

New materials have replaced traditional ones.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50