WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
取得
HSK4
v
0 · Lv.1
qǔdé
giành; đạt được; giành được; thu được; lấy được
漢越 thủ đắc
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
取得一致
qǔ dé yí zhì
HSK5
Đạt được sự nhất trí
取得胜利
qǔ dé shèng lì
HSK5
để đạt được chiến thắng
查词
复习
真题
工具
我的