拼
取得
HSK4v 0 · Lv.1
qǔdé
giành; đạt được; giành được; thu được; lấy được
漢越 thủ đắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 得到; 争先取到
等级
义项 ①v≈HSK4
giành; đạt được; giành được; thu được; lấy được
得到; 争先取到
免费例句
要取得好成绩,大家必须努力学习。
≈HSK2
只要你认真学习,就一定能取得好成绩。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分