WinHSK

取材

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǔcái

dựa trên; lấy tài liệu; lấy đề tài; lấy cảm hứng

漢越 thủ tài

例句

Câu ví dụ
免费例句

您好,我是谢教授的学生,他让我过来取材料。

HSK4

这个电视剧取材于一个神话。

HSK5

这座雕塑取材于自然界。

Zhè zuò diāosù qǔcái yú zìránjiè.

HSK6

Bức tượng này lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

This sculpture takes its theme from nature.

这里的白玉石取材于河北省。

zhèlǐ de báiyùshí qǔcái yú héběi shěng.

HSK6

Đá cẩm thạch trắng ở đây có nguồn gốc từ tỉnh Hà Bắc.

The white marble here is sourced from Hebei Province.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

打扰一下,请问您是李老师吗?HSK4
打扰一下,请问您是李老师吗?
对,你是......
您好,我是谢教授的学生,他让我过来取材料。
你先坐一下,等几分钟,我马上就整理完了。
好的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50