拼
受损
HSK5v 0 · Lv.1
shòusǔn
chịu tổn thương; chịu thiệt hại; bị hư hỏng; bị tổn hại; bị hư hại
be damaged; suffer a loss 严重 受损 be badly/severely damaged 受损 程度 extent of damage
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
受损的汽车被拖走了。
shòusǔn de qìchē bèi tuōzǒu le.
≈HSK5
Chiếc xe bị hư hỏng đã được kéo đi.
The damaged car was towed away.
数据受损无法恢复。
Shùjù shòusǔn wúfǎ huīfù.
≈HSK6
Dữ liệu bị hư hỏng không thể khôi phục.
The data is damaged and cannot be recovered.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分