WinHSK

受损

HSK5v
0 · Lv.1
shòusǔn

chịu tổn thương; chịu thiệt hại; bị hư hỏng; bị tổn hại; bị hư hại

be damaged; suffer a loss 严重 受损 be badly/severely damaged 受损 程度 extent of damage

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50