WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
变化
HSK3
v, n
0 · Lv.1
biànhuà
sự thay đổi; sự biến đổi
漢越 biến hóa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不变化
bú biàn huà
HSK3
không thay đổi
变化多
biàn huà duō
HSK3
đa dạng; biànhuà duō - biến hóa đa; sự thay đổi nhiều
变化音
biàn huà yīn
HSK3
Âm biến đổi
化学变化
huà xué biàn huà
HSK5
sự thay đổi hoá học; sự biến hoá hoá học; thay đổi hoá học
变化多端
biàn huà duō duān
HSK6
thay đổi thất thường; biến hoá nhiều; thay đổi như chong chóng; biến hoá đa đoan
变化无常
biàn huà wú cháng
HSK4
biến đổi thất thường; biến hoá nhiều
变化莫测
biàn huà mò cè
HSK7-9
thay đổi liên tục; luôn thay đổi; thay đổi thất thường
意义变化
yì yì biàn huà
HSK5
sự thay đổi nghĩa
气候变化
qì hòu biàn huà
HSK4
biến đổi khí hậu
查词
复习
真题
工具
我的