拼
变化
HSK3v, n 0 · Lv.1
biànhuà
sự thay đổi; sự biến đổi
漢越 biến hóa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或者事物发生改变以后的新状况
- 事物在形态上或本质上产生新的状况
等级
义项 ①n≈HSK3
sự thay đổi; sự biến đổi
人或者事物发生改变以后的新状况
免费例句
没什么变化,现在还教三年级的数学课呢。
≈HSK3
没想到这么多年过去了,你还是没什么变化。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
biến hoá; biến đổi; thay đổi
事物在形态上或本质上产生新的状况
免费例句
他的性格变了。
Tā de xìnggé biàn le.
≈HSK3
Tính cách của anh ấy đã thay đổi.
His personality has changed.
人们的观念变化了。
Rénmen de guānniàn biànhuà le.
≈HSK4
Quan niệm của mọi người đã thay đổi.
People's concepts have changed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分