WinHSK

变幻

HSK6v
0 · Lv.1
biànhuàn

biến ảo; biến đổi; dao động; thay đổi; biến động; biến chuyển; biến đổi thất thường

change irregularly; fluctuate 风云 变幻 constant change of events 变幻 无穷 be ever-changing [ 相关词条 ] 变幻莫测 changeable; unpredictable; volatile; fickle

漢越 biến huyễn
真题测试Đề thi thật即将上线