拼
变幻
HSK6v 0 · Lv.1
biànhuàn
biến ảo; biến đổi; dao động; thay đổi; biến động; biến chuyển; biến đổi thất thường
change irregularly; fluctuate 风云 变幻 constant change of events 变幻 无穷 be ever-changing [ 相关词条 ] 变幻莫测 changeable; unpredictable; volatile; fickle
漢越 biến huyễn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不规则地改变
等级
义项 ①v≈HSK6
biến ảo; biến đổi; dao động; thay đổi; biến động; biến chuyển; biến đổi thất thường
不规则地改变
免费例句
人世间风云变幻无常。
Rénshìjiān fēngyún biànhuàn wúcháng.
≈HSK6
Thế sự nhân gian biến đổi vô thường.
The world is full of unpredictable changes.
海洋的颜色变幻多端。
Hǎiyáng de yánsè biànhuàn duōduān.
≈HSK6
Màu sắc của đại dương thay đổi muôn hình vạn trạng.
The colors of the ocean are ever-changing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分