拼
叙旧
HSK6v 0 · Lv.1
xùjiù
nói chuyện cũ; nói về kỷ niệm xưa (bạn bè)
reminisce; talk about the past; have a chat over the old days
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nói chuyện cũ; nói về kỷ niệm xưa (bạn bè)
reminisce; talk about the past; have a chat over the old days