WinHSK

叛徒

HSK7-9n
0 · Lv.1
pàntú

phản đồ; kẻ phản bội; tên phản bội

traitor; renegade; turncoat; defector 革命事业的 叛徒 traitor to the revolutionary cause 揭发/枪决/痛斥 叛徒 expose/shoot/denounce a traitor

漢越 bạn đồ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在压力下成了叛徒。

Tā zài yālì xià chéng le pàntú.

HSK6

Anh ấy đã trở thành kẻ phản bội dưới áp lực.

He became a traitor under pressure.

叛徒的名字会被遗忘。

Pàntú de míngzì huì bèi yíwàng.

HSK6

Tên của kẻ phản bội sẽ bị quên lãng.

The name of the traitor will be forgotten.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan