拼
叛徒
HSK7-9n 0 · Lv.1
pàntú
phản đồ; kẻ phản bội; tên phản bội
traitor; renegade; turncoat; defector 革命事业的 叛徒 traitor to the revolutionary cause 揭发/枪决/痛斥 叛徒 expose/shoot/denounce a traitor
漢越 bạn đồ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分