WinHSK

叛逆

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
pànnì

phản bội; phản nghịch; nổi loạn

rebel 对旧制度的 叛逆 rebel to the old system 对封建礼教的 叛逆 rebel against feudal ethics 剪除 叛逆 get rid of rebels

漢越 bạn nghịch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.