拼
叛逆
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
pànnì
phản bội; phản nghịch; nổi loạn
rebel 对旧制度的 叛逆 rebel to the old system 对封建礼教的 叛逆 rebel against feudal ethics 剪除 叛逆 get rid of rebels
漢越 bạn nghịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 背叛
- 有背叛行为的人
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phản bội; phản nghịch; nổi loạn
背叛
免费例句
他们的叛逆计划被曝光了。
Tāmen de pànnì jìhuà bèi bàoguāng le.
≈HSK6
Kế hoạch phản loạn của họ đã bị phơi bày.
Their rebellious plan was exposed.
他因为叛逆被逐出了组织。
Tā yīnwèi pànnì bèi zhúchū le zǔzhī.
≈HSK6
Anh ta bị trục xuất khỏi tổ chức vì hành vi nổi loạn.
He was expelled from the organization for being rebellious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
kẻ phản bội; kẻ phản nghịch, kẻ nổi loạn
有背叛行为的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分