拼
口令
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒulìng
khẩu lệnh
漢越 khẩu lệnh
例句
Câu ví dụ免费例句
军训时,教官喊着“稍息”的口令。
Jūnxùn shí, jiàoguān hǎn zhe “shàoxī” de kǒulìng.
≈HSK5
Trong huấn luyện quân sự, huấn luyện viên hô khẩu lệnh “Nghiêm, nghỉ!”.
During military training, the instructor shouted the command 'At ease!'.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分