WinHSK

口令

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒulìng

khẩu lệnh

漢越 khẩu lệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 战斗, 练兵或做 体操时以简短的术语下达的口头命令
  2. 在能见度不良的情况下识别敌我的一种口头暗号,一般以单词或数字表示
义项 nHSK7-9

khẩu lệnh

战斗, 练兵或做 体操时以简短的术语下达的口头命令

免费例句

军训时,教官喊着“稍息”的口令。

Jūnxùn shí, jiàoguān hǎn zhe “shàoxī” de kǒulìng.

HSK5

Trong huấn luyện quân sự, huấn luyện viên hô khẩu lệnh “Nghiêm, nghỉ!”.

During military training, the instructor shouted the command 'At ease!'.

义项 nHSK7-9

mật khẩu; mật lệnh; mật ngữ

在能见度不良的情况下识别敌我的一种口头暗号,一般以单词或数字表示

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50