拼
口岸
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒu’àn
bến cảng; cảng; bến tàu; cửa khẩu
border checkpoint 口岸 检察机关 inspection office at a port [ 相关词条 ] 口岸城市 [名] port city
漢越 khẩu ngạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供商船进出贸易的港口
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bến cảng; cảng; bến tàu; cửa khẩu
供商船进出贸易的港口
免费例句
这个口岸是国际贸易中心。
zhè gè kǒu àn shì guó jì mào yì zhōng xīn
≈HSK5
Cửa khẩu này là trung tâm thương mại quốc tế.
This port is an international trade center.
这一带曾是全国有名的通商口岸,商贸繁荣
≈HSK7-9
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分