拼
装货口岸
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānghuòkǒuàn
Của khẩu xếp hàng,cảng xếp hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang货huòHSK4hàng; hàng hoá口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu岸ànHSK6bờ; bến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分