WinHSK

口岸

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒu’àn

bến cảng; cảng; bến tàu; cửa khẩu

border checkpoint 口岸 检察机关 inspection office at a port [ 相关词条 ] 口岸城市 [名] port city

漢越 khẩu ngạn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.