WinHSK

口疮

HSK1n
0 · Lv.1
kǒuchuāng

bệnh sưng miệng; bệnh áp-tơ

aphtha; canker; mouth ulcer 生 口疮 have aphtha [ 相关词条 ] 口疮性溃疡 [名] aphthous ulcer

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50